lông cu li
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại lông nhỏ, mềm, mọc ở một số vùng trên cơ thể động vật hoặc thực vật: "lông cu li" thường chỉ những sợi lông tơ, mảnh, có tính chất mềm mại, không cứng cáp, thường xuất hiện trên lá cây hoặc trên da của một số loài động vật. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "penghawar" (có thể là biến thể của "poil" – lông), chỉ một loại lông đặc biệt.
- Trong thực vật học: "lông cu li" còn được dùng để mô tả những sợi lông nhỏ, mềm trên bề mặt lá hoặc thân cây, giúp cây giữ ẩm hoặc bảo vệ khỏi côn trùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lông cu li trên lá cây giúp giảm sự bốc hơi nước. (Những sợi lông mềm mại trên lá giúp cây duy trì độ ẩm.)
- Con mèo có lớp lông cu li mịn màng dưới bụng. (Lớp lông tơ mềm của mèo ở vùng bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lông cu li thực vật": chỉ lớp lông tơ trên bề mặt lá hoặc thân cây, thường thấy ở các loại cây nhiệt đới.
- Cây bạc hà có lông cu li giúp xua đuổi sâu bọ. (Lớp lông mềm trên lá bạc hà có tác dụng bảo vệ tự nhiên.)
"lông cu li động vật": lông tơ mềm, thường mọc ở vùng nách hoặc bụng của một số loài thú.
- Lông cu li của gấu trúc rất ấm và mịn. (Lớp lông tơ dưới bụng gấu trúc giữ ấm tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Lông tơ (danh từ): lông nhỏ, mềm, thường mọc ở động vật non hoặc ở một số vùng da.
- Lông tơ trên cánh tay trẻ em rất mịn. (Lông mềm mọc trên da trẻ nhỏ.)
Lông măng (danh từ): lông nhỏ, thưa, mọc ở giai đoạn đầu của sự phát triển (thường nói về động vật hoặc thực vật).
- Lông măng trên quả đào tạo cảm giác xù xì. (Lớp lông nhỏ trên vỏ quả đào.)
Từ đồng nghĩa
- Lông tơ: lông nhỏ, mềm, tương tự như lông cu li.
- Lông mịn: lông có kết cấu mềm mại, không thô ráp.
- Lông măng: lông non, thường mọc ở giai đoạn đầu.
Thành ngữ liên quan
- Lông cu li mọc trên lá: chỉ hiện tượng tự nhiên của thực vật, ít dùng trong thành ngữ thông thường.